| Model xe 车辆型号 | Model: SX4259XD4Q2 |
| Năm sản xuất 生产年份 | 2026 |
| Nhà sản xuẩt 制造商 | Tập đoàn SHACMAN 陕汽集团 |
| C. thức bánh xe 驱动形式 | 6x4 |
| Khung xe (Chassis) 大梁 | - (940-850)x300(8) mm kết hợp nhiều hệ thống giằng treo mới, xương và lớp lót sắt xi dày ,tăng kết cấu vững chắc cho sắt xi. 单层大梁,结合多道新型悬架系统,骨架和大梁足厚,增强大梁的牢固性 |
|
Model động cơ 发动机型号
|
- Động cơ: WP10H400E50 – động cơ chính hãng của WEICHAI 潍柴发动机 |
| - Công Suất马力 : 400hp, 9500/294 (ml/kw) | |
| - tiêu chuẩn khí xả排放标准: EURO V | |
| Tự trọng xe 车辆自重 | - 9650 kg |
| Tải trọng 载重 | - 38220 kg |
| Kích Thước Bao 外形尺寸 | - 7150 x 2500 x 3930 mm – Khoảng cách trục 轴距: 3375+1400 mm |
|
Cabin 驾驶室
|
- Cabin Cao Cấp X5000 (Cabin nâng điện, ghế hơi thông gió, màn hình 10 in, có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetoot, vô lăng đa chức năng, ga tự động CURISE CONTROL, nguộn điện 220V 1200W, ETA, kính điện và sấy khô, Camera 360) X5000豪华驾驶室(电动举升驾驶室、气囊座椅通风、10英寸屏幕、高顶双卧、空调、收音机、蓝牙音乐、多功能方向盘、定速巡航、220V 1200W逆变电源、ETA、电动调整后视镜和加热,360度全景影像) |
| - Màu sắc cabin: Tùy chọn 颜色:任选 | |
|
Hộp số 变速箱
|
- Model hộp số : FAST 12JSD200TA-B . Có đồng tốc 法士特 12JSD200TA-B带同步器 |
| - Loại Số 12 tiến, 2 số lùi. 12个前进档,2个倒档 | |
| - Nhà sản xuất Fast Gear. 法士特 | |
| Bộ li hợp 离合器 | - Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi 液压离合带气助力 |
|
Cầu xe 车桥
|
- Hãng sản xuất : HANDE 汉德车桥 |
| - Cầu trước HD 7,5T , Cầu láp sau HD 13T 7.5吨前桥,13吨单级后桥 | |
| - Tỷ số truyền: 4.111 速比 | |
|
Hệ thống nhíp 板簧悬架
|
- Nhíp trước 3 lá, nhíp sau 5 bản dày |
| 前3后5片板簧 | |
|
Hệ thống phanh 刹车系统
|
- Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. |
| 双回路气动刹车,有继动阀 | |
|
Thùng dầu 油箱
|
- Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 300 +700 L |
| 铝合金油箱带锁盖 300+700L | |
|
Hệ thống lái 转向系统
|
- Z03-3411010 - trợ lực lái bằng thủy lực |
| 带转向液压助力 | |
|
Hệ thống điện 电源系统
|
- 24 V, 2 ắc qui mỗi cái 12V |
| 24V,2个电瓶 | |
|
Qui cách lốp 轮胎尺寸
|
- 12R22.5 ( 01 lốp dự phòng) |
| 含1个备胎 | |
|
Bảo Hành 保修期限
|
Bảo hành 3 năm. Không giới hạn số KM |
| 保修3年,不限里程 |
| Model xe 车辆型号 | Model: SX4259XD4Q2 |
| Năm sản xuất 生产年份 | 2026 |
| Nhà sản xuẩt 制造商 | Tập đoàn SHACMAN 陕汽集团 |
| C. thức bánh xe 驱动形式 | 6x4 |
| Khung xe (Chassis) 大梁 | - (940-850)x300(8) mm kết hợp nhiều hệ thống giằng treo mới, xương và lớp lót sắt xi dày ,tăng kết cấu vững chắc cho sắt xi. 单层大梁,结合多道新型悬架系统,骨架和大梁足厚,增强大梁的牢固性 |
|
Model động cơ 发动机型号
|
- Động cơ: WP10H400E50 – động cơ chính hãng của WEICHAI 潍柴发动机 |
| - Công Suất马力 : 400hp, 9500/294 (ml/kw) | |
| - tiêu chuẩn khí xả排放标准: EURO V | |
| Tự trọng xe 车辆自重 | - 9650 kg |
| Tải trọng 载重 | - 38220 kg |
| Kích Thước Bao 外形尺寸 | - 7150 x 2500 x 3930 mm – Khoảng cách trục 轴距: 3375+1400 mm |
|
Cabin 驾驶室
|
- Cabin Cao Cấp X5000 (Cabin nâng điện, ghế hơi thông gió, màn hình 10 in, có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetoot, vô lăng đa chức năng, ga tự động CURISE CONTROL, nguộn điện 220V 1200W, ETA, kính điện và sấy khô, Camera 360) X5000豪华驾驶室(电动举升驾驶室、气囊座椅通风、10英寸屏幕、高顶双卧、空调、收音机、蓝牙音乐、多功能方向盘、定速巡航、220V 1200W逆变电源、ETA、电动调整后视镜和加热,360度全景影像) |
| - Màu sắc cabin: Tùy chọn 颜色:任选 | |
|
Hộp số 变速箱
|
- Model hộp số : FAST 12JSD200TA-B . Có đồng tốc 法士特 12JSD200TA-B带同步器 |
| - Loại Số 12 tiến, 2 số lùi. 12个前进档,2个倒档 | |
| - Nhà sản xuất Fast Gear. 法士特 | |
| Bộ li hợp 离合器 | - Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi 液压离合带气助力 |
|
Cầu xe 车桥
|
- Hãng sản xuất : HANDE 汉德车桥 |
| - Cầu trước HD 7,5T , Cầu láp sau HD 13T 7.5吨前桥,13吨单级后桥 | |
| - Tỷ số truyền: 4.111 速比 | |
|
Hệ thống nhíp 板簧悬架
|
- Nhíp trước 3 lá, nhíp sau 5 bản dày |
| 前3后5片板簧 | |
|
Hệ thống phanh 刹车系统
|
- Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. |
| 双回路气动刹车,有继动阀 | |
|
Thùng dầu 油箱
|
- Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 300 +700 L |
| 铝合金油箱带锁盖 300+700L | |
|
Hệ thống lái 转向系统
|
- Z03-3411010 - trợ lực lái bằng thủy lực |
| 带转向液压助力 | |
|
Hệ thống điện 电源系统
|
- 24 V, 2 ắc qui mỗi cái 12V |
| 24V,2个电瓶 | |
|
Qui cách lốp 轮胎尺寸
|
- 12R22.5 ( 01 lốp dự phòng) |
| 含1个备胎 | |
|
Bảo Hành 保修期限
|
Bảo hành 3 năm. Không giới hạn số KM |
| 保修3年,不限里程 |